Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Bảng pinyin

Pinyin starting with B

Syllables beginning with B, each with four tones and an example character.

16 syllables

Thanh mộtThanh haiThanh baThanh bốn
ba
bā吧
bá拔
bǎ把
bà爸
bai
bāi掰
bái白
bǎi摆
bài拜
ban
bān班
bán
bǎn版
bàn办
bang
bāng帮
báng
bǎng绑
bàng棒
bao
bāo包
báo薄
bǎo宝
bào报
bei
bēi杯
béi
běi北
bèi被
ben
bēn奔
bén
běn本
bèn笨
beng
bēng崩
béng甭
běng绷
bèng蹦
bi
bī逼
bí鼻
bǐ比
bì必
bian
biān边
bián
biǎn扁
biàn便
biao
biāo标
biáo
biǎo表
biào
bie
biē憋
bié别
biě瘪
biè
bin
bīn宾
bín
bǐn
bìn殡
bing
bīng兵
bíng
bǐng饼
bìng并
bo
bō波
bó博
bǒ跛
bò
bu
bū逋
bú
bǔ补
bù不
← All initialsÂm thanh phát một chữ ví dụ, không phải âm tiết riêng lẻ, để thanh điệu nghe tự nhiên.

Bảng pinyin

Pinyin là hệ Latinh hóa tiếng Quan Thoại. Một âm tiết có thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu. Cùng một âm tiết với thanh điệu khác là một từ khác — vì vậy hãy học thanh điệu cùng với chữ.

Thứ tự nét

Mỗi lần một chữ. Dấu câu và chữ Latinh sẽ bị bỏ qua.

Công cụ thứ tự nét