Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Bảng pinyin

Pinyin starting with G

Syllables beginning with G, each with four tones and an example character.

19 syllables

Thanh mộtThanh haiThanh baThanh bốn
ga
gā嘎
gá噶
gǎ尕
gà尬
gai
gāi该
gái
gǎi改
gài盖
gan
gān甘
gán
gǎn敢
gàn干
gang
gāng刚
gáng
gǎng港
gàng戆
gao
gāo高
gáo
gǎo搞
gào告
ge
gē歌
gé格
gě
gè个
gei
gēi
géi
gěi给
gèi
gen
gēn跟
gén
gěn艮
gèn
geng
gēng耕
géng
gěng梗
gèng更
gong
gōng供
góng
gǒng拱
gòng共
gou
gōu钩
góu
gǒu狗
gòu够
gu
gū估
gú
gǔ股
gù故
gua
guā刮
guá
guǎ剐
guà挂
guai
guāi乖
guái
guǎi拐
guài怪
guan
guān关
guán
guǎn管
guàn罐
guang
guāng光
guáng
guǎng广
guàng逛
gui
guī归
guí
guǐ鬼
guì贵
gun
gūn
gún
gǔn滚
gùn棍
guo
guō郭
guó国
guǒ果
guò过
← All initialsÂm thanh phát một chữ ví dụ, không phải âm tiết riêng lẻ, để thanh điệu nghe tự nhiên.

Bảng pinyin

Pinyin là hệ Latinh hóa tiếng Quan Thoại. Một âm tiết có thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu. Cùng một âm tiết với thanh điệu khác là một từ khác — vì vậy hãy học thanh điệu cùng với chữ.

Thứ tự nét

Mỗi lần một chữ. Dấu câu và chữ Latinh sẽ bị bỏ qua.

Công cụ thứ tự nét