Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Bảng pinyin

Pinyin starting with T

Syllables beginning with T, each with four tones and an example character.

19 syllables

Thanh mộtThanh haiThanh baThanh bốn
ta
tā他
tá
tǎ塔
tà踏
tai
tāi胎
tái台
tǎi
tài太
tan
tān贪
tán谈
tǎn坦
tàn碳
tang
tāng汤
táng糖
tǎng躺
tàng烫
tao
tāo韬
táo逃
tǎo讨
tào套
te
tē
té
tě
tè特
teng
tēng
téng疼
těng
tèng
ti
tī踢
tí提
tǐ体
tì替
tian
tiān天
tián田
tiǎn舔
tiàn
tiao
tiāo挑
tiáo条
tiǎo
tiào跳
tie
tiē贴
tié
tiě铁
tiè
ting
tīng听
tíng停
tǐng挺
tìng
tong
tōng通
tóng同
tǒng统
tòng痛
tou
tōu偷
tóu头
tǒu
tòu透
tu
tū突
tú图
tǔ土
tù兔
tuan
tuān湍
tuán团
tuǎn疃
tuàn
tui
tuī推
tuí颓
tuǐ腿
tuì退
tun
tūn吞
tún臀
tǔn
tùn
tuo
tuō托
tuó陀
tuǒ妥
tuò唾
← All initialsÂm thanh phát một chữ ví dụ, không phải âm tiết riêng lẻ, để thanh điệu nghe tự nhiên.

Bảng pinyin

Pinyin là hệ Latinh hóa tiếng Quan Thoại. Một âm tiết có thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu. Cùng một âm tiết với thanh điệu khác là một từ khác — vì vậy hãy học thanh điệu cùng với chữ.

Thứ tự nét

Mỗi lần một chữ. Dấu câu và chữ Latinh sẽ bị bỏ qua.

Công cụ thứ tự nét