Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Bảng pinyin

Pinyin starting with X

Syllables beginning with X, each with four tones and an example character.

14 syllables

Thanh mộtThanh haiThanh baThanh bốn
xi
xī西
xí席
xǐ洗
xì系
xia
xiā瞎
xiá辖
xiǎ
xià下
xian
xiān先
xián嫌
xiǎn显
xiàn县
xiang
xiāng相
xiáng祥
xiǎng想
xiàng向
xiao
xiāo消
xiáo淆
xiǎo小
xiào笑
xie
xiē些
xié鞋
xiě写
xiè谢
xin
xīn新
xín
xǐn
xìn信
xing
xīng星
xíng行
xǐng醒
xìng性
xiong
xiōng胸
xióng熊
xiǒng
xiòng
xiu
xiū修
xiú
xiǔ朽
xiù秀
xu
xū需
xú徐
xǔ许
xù续
xuan
xuān宣
xuán悬
xuǎn选
xuàn炫
xue
xuē薛
xué学
xuě雪
xuè血
xun
xūn薰
xún寻
xǔn
xùn讯
← All initialsÂm thanh phát một chữ ví dụ, không phải âm tiết riêng lẻ, để thanh điệu nghe tự nhiên.

Bảng pinyin

Pinyin là hệ Latinh hóa tiếng Quan Thoại. Một âm tiết có thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu. Cùng một âm tiết với thanh điệu khác là một từ khác — vì vậy hãy học thanh điệu cùng với chữ.

Thứ tự nét

Mỗi lần một chữ. Dấu câu và chữ Latinh sẽ bị bỏ qua.

Công cụ thứ tự nét