Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Bảng pinyin

Pinyin starting with H

Syllables beginning with H, each with four tones and an example character.

19 syllables

Thanh mộtThanh haiThanh baThanh bốn
ha
hā哈
há蛤
hǎ
hà
hai
hāi嗨
hái还
hǎi海
hài害
han
hān憨
hán韩
hǎn喊
hàn汉
hang
hāng夯
háng航
hǎng
hàng
hao
hāo蒿
háo豪
hǎo好
hào号
he
hē喝
hé和
hě
hè贺
hei
hēi黑
héi
hěi
hèi
hen
hēn
hén痕
hěn很
hèn恨
heng
hēng哼
héng横
hěng
hèng
hong
hōng轰
hóng红
hǒng
hòng
hou
hōu
hóu侯
hǒu吼
hòu后
hu
hū呼
hú湖
hǔ虎
hù户
hua
huā花
huá华
huǎ
huà话
huai
huāi
huái怀
huǎi
huài坏
huan
huān欢
huán环
huǎn缓
huàn换
huang
huāng慌
huáng黄
huǎng晃
huàng
hui
huī灰
huí回
huǐ毁
huì会
hun
hūn婚
hún魂
hǔn
hùn混
huo
huō豁
huó活
huǒ火
huò或
← All initialsÂm thanh phát một chữ ví dụ, không phải âm tiết riêng lẻ, để thanh điệu nghe tự nhiên.

Bảng pinyin

Pinyin là hệ Latinh hóa tiếng Quan Thoại. Một âm tiết có thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu. Cùng một âm tiết với thanh điệu khác là một từ khác — vì vậy hãy học thanh điệu cùng với chữ.

Thứ tự nét

Mỗi lần một chữ. Dấu câu và chữ Latinh sẽ bị bỏ qua.

Công cụ thứ tự nét